Chuyển đến nội dung
豆浆豆漿

dòujiāng

Hán Việt: ĐẬU TƯƠNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 碗、杯

1Danh từ

  1. sữa đậu nành
  2. nước đậu

Ví dụ

  1. 他早餐喜欢喝热豆浆。

    Tā zǎocān xǐhuan hē rè dòujiāng.Bữa sáng anh ấy thích uống sữa đậu nành nóng.

  2. 中国传统的早餐经常是油条配豆浆。

    Zhōngguó chuántǒng de zǎocān jīngcháng shì yóutiáo pèi dòujiāng.Bữa sáng truyền thống của Trung Quốc thường là quẩy ăn kèm sữa đậu nành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喝豆浆 hē dòujiānguống sữa đậu nành
  • 热豆浆 rè dòujiāngsữa đậu nành nóng
  • 现磨豆浆 xiànmó dòujiāngsữa đậu nành xay tươi
  • 甜豆浆 tián dòujiāngsữa đậu nành ngọt
  • 豆浆机 dòujiāngjīmáy làm sữa đậu nành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大豆浸泡磨碎过滤后煮成的饮料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 杯/碗 + 豆浆

Lượng từ dùng cho sữa đậu nành thường là 杯 (cốc) hoặc 碗 (bát). VD: 我要一杯热豆浆。– Tôi muốn một cốc sữa đậu nành nóng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

豆
浆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1