Chuyển đến nội dung
豺狼

cháiláng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只、群

1Danh từ

  1. chó rừng và chó sói
  2. kẻ độc ác
  3. kẻ tàn bạo

Ví dụ

  1. 深山里常常有豺狼出没。

    Shēnshān lǐ chángcháng yǒu cháiláng chūmò.Trong núi sâu thường có sài lang lui tới.

  2. 豺狼是一种凶残的肉食动物。

    Cháiláng shì yì zhǒng xiōngcán de ròushí dòngwù.Sài lang là một loài động vật ăn thịt hung dữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 引狼入室 (豺狼当道) cháiláng dāngdàosài lang cản đường (kẻ ác lộng hành)
  • 豺狼成性 cháiláng chéngxìngbản tính hung bạo như lang sói
  • 一群豺狼 yì qún cháilángmột bầy chó sói chó rừng
  • 防备豺狼 fángbèi cháilángphòng ngừa sài lang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

豺和狼,比喻凶残贪婪的恶人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 豺狼 + 一样 + tính từ/động từ

So sánh người tàn bạo, hung dữ như loài lang sói. VD: 他像豺狼一样凶狠。– Hắn ta hung dữ như chó sói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

豺
狼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1