zhī CHÍCH
1Lượng từ
- con
- chiếc
- con (lượng từ chỉ động vật)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用于某些成对的东西中的一个,或用于动物、船只等。
Ghi chú: Lượng từ dùng cho động vật và một số đồ vật.
zhǐ CHỈ
2Phó từ
- chỉ
- duy chỉ
- chỉ, chỉ có
Ví dụ
3Lượng từ
- con (lượng từ chỉ thú nuôi, động vật)
- con
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示仅限于某个范围。
Ghi chú: Phía trên là bộ Khẩu 口, phía dưới là hai nét chân 八.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 只 + danh từ động vật/bộ phận cơ thể/đồ vật
Lượng từ dùng cho đa số loài động vật, chiếc lẻ của các vật đi thành cặp, hoặc tàu thuyền. VD: 一只小鸡 – một con gà con; 一只眼睛 – một con mắt.
只 + động từ / hình dung từ
Phó từ '只' đứng trước động từ hoặc tính từ biểu thị giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ'.
只要……,就……
Biểu thị câu ghép điều kiện: vế '只要' nêu điều kiện đủ (chỉ cần đáp ứng điều kiện này là được), vế '就' biểu thị kết quả tất yếu kéo theo. Nếu hai vế chung chủ ngữ, chủ ngữ có thể đứng trước hoặc sau '只要'; nếu hai vế khác chủ ngữ, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước '就'.
只要每天坚持跑步,身体就会越来越好。 – Chỉ cần ngày nào cũng kiên trì chạy bộ, sức khỏe sẽ ngày càng tốt.
只要你同意,我们就这么决定了。 – Chỉ cần bạn đồng ý là chúng ta quyết định như vậy.
Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo
Động từ li hợp (dạng mang bổ ngữ): V + Bổ ngữ + O
Từ li hợp có kết cấu động từ - tân ngữ nên thường không thể trực tiếp mang thêm tân ngữ hoặc bổ ngữ ở phía sau. Nếu câu có bổ ngữ (như bổ ngữ kết quả, thời lượng, số lượng...) thì bổ ngữ thường phải đặt xen vào giữa từ li hợp.
昨天游完泳以后,我的耳朵一直有点儿疼。 – Hôm qua bơi xong, tai tôi cứ hơi đau.
今年他只生了一次病。 – Năm nay cậu ấy chỉ ốm có một lần.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “只” 12
- 只能zhǐ néng CHỈ NĂNGchỉ có thể; đành phảiHSK3
- 只是zhǐshì CHỈ THỊchỉ là; chẳng qua là; chỉ là, có điều làHSK3
- 只要zhǐyào CHỈ YẾUchỉ cầnHSK3
- 只有zhǐyǒu CHỈ HỮUchỉ có; chỉ khiHSK3
- 只好zhǐhǎo CHÍ HẢOđành phải; chỉ đànhHSK4
- 只见zhǐjiàn CHỈ KIẾNchỉ thấy; chỉ thấy, vừa nhìn đã thấyHSK5
- 船只chuánzhī THUYỀN CHÍthuyền bè; tàu thuyền (nói chung)HSK6
- 只得zhǐdé CHỈ ĐẮCđành phải; chỉ còn cách; đành phải, chỉ còn cáchHSK6
- 只顾zhǐgù CHỈ CỐchỉ mải; chỉ chăm chú; chỉ loHSK6
- 只管zhǐguǎn CHỈ QUẢNcứ việc; cứ tự nhiên; chỉ loHSK7–9
- 只不过zhǐbuguòchẳng qua là; chỉ là; chỉ có điềuHSK5
- 只有……才……zhǐyǒu... cái... CHỈ HỮU... TÀI...chỉ có... mới...HSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
