Chuyển đến nội dung
账单賬單

zhàngdān

Hán Việt: TRƯỚNG ĐƠN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、份

1Danh từ

  1. hoá đơn
  2. phiếu thanh toán
  3. bản kê khai chi tiêu
  4. hóa đơn, phiếu tính tiền

Ví dụ

  1. 服务员,请拿一下账单。

    Fúwùyuán, qǐng ná yīxià zhàngdān.Phục vụ ơi, xin vui lòng mang hoá đơn ra đây.

  2. 每个月初我都会收到信用卡账单。

    Měi gè yuèchū wǒ dōu huì shōudào xìnyòngkǎ zhàngdān.Đầu mỗi tháng tôi đều nhận được bản sao kê thẻ tín dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 信用卡账单 xìnyòngkǎ zhàngdānsao kê thẻ tín dụng
  • 支付账单 zhīfù zhàngdānthanh toán hóa đơn
  • 水电账单 shuǐdiàn zhàngdānhóa đơn điện nước
  • 核对账单 héduì zhàngdānđối chiếu hóa đơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

记载货物款项、消费数额等开支明细的单据。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

支付/核对 + 账单

Dùng làm tân ngữ cho các động từ thanh toán, kiểm tra, tra soát hóa đơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

账
单

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1