Chuyển đến nội dung
货船貨船

huòchuán

Danh từ

HSK5Lượng từ: 艘、条、只

1Danh từ

  1. tàu chở hàng
  2. thuyền chở hàng

Ví dụ

  1. 这艘货船装载了大量的煤炭。

    Zhè sōu huòchuán zhuāngzài le dàliàng de méitàn.Tàu chở hàng này chở một lượng lớn than đá.

  2. 码头上停靠着许多远洋货船。

    Mǎtóu shang tíngkào zhe xǔduō yuǎnyáng huòchuán.Tại bến cảng đang neo đậu rất nhiều tàu chở hàng viễn dương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一艘货船 yī sōu huòchuánmột chiếc tàu chở hàng
  • 大型货船 dàxíng huòchuántàu chở hàng cỡ lớn
  • 远洋货船 yuǎnyáng huòchuántàu hàng viễn dương
  • 货船靠岸 huòchuán kào'àntàu chở hàng cập bến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门用来运送货物的船只。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一 + 艘/只 + 货船

Lượng từ dùng cho tàu chở hàng thường là 艘 (sōu, trang trọng) hoặc 只 (zhī). VD: 一艘万吨货船。– Một tàu chở hàng vạn tấn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

货
船

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1