1Danh từ
- chủ nghĩa tư bản
Ví dụ
Zhè shì zīběn zhǔyì fāzhǎn de yí gè zhòngyào jiēduàn.Đây là một giai đoạn phát triển quan trọng của chủ nghĩa tư bản.
Gōngyè gémìng jídà de cùjìn le zīběn zhǔyì jīngjì de fánróng.Cách mạng công nghiệp đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phồn vinh của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
以生产资料私有制和雇佣劳动为基础的社会制度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
资本主义 + Danh từ
Đóng vai trò định ngữ chỉ tính chất của chế độ, nền kinh tế, xã hội...
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
