1Động từ
- khởi nghĩa
- nổi dậy
Ví dụ
Nóngmínmen zài yě wúfǎ rěnshòu yāpò, juédìng jǔxíng qǐyì.Nông dân không thể tiếp tục chịu đựng áp bức nữa, đã quyết định nổi dậy khởi nghĩa.
Yí bùfen díjūn shìbīng zài zhànchǎng shang xuānbù qǐyì, jiārùle jiěfàngjūn.Một bộ phận binh lính địch đã tuyên bố khởi nghĩa ngay trên chiến trường, gia nhập quân giải phóng.
2Danh từ
- cuộc khởi nghĩa
- cuộc nổi dậy
Ví dụ
Wǔchāng Qǐyì biāozhì zhe Xīnhài Gémìng de bàofā.Khởi nghĩa Vũ Xương đánh dấu sự bùng nổ của Cách mạng Tân Hợi.
Zhè cì qǐyì suīrán shībài le, dàn gěi tǒngzhìzhě chénzhòng de dǎjī.Cuộc khởi nghĩa này tuy thất bại nhưng đã giáng một đòn nặng nề vào giai cấp thống trị.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
动员群众或武装力量反抗反动统治的革命行动;也指军队弃暗投明归向人民。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发动 / 领导 + 起义
phát động / lãnh đạo khởi nghĩa. VD: 他领导了这次起义。– Ông ấy đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa này.
宣布 + 起义
(quân đội/binh sĩ) tuyên bố phản kháng theo phe chính nghĩa. VD: 守军宣布起义。– Quân đồn trú tuyên bố khởi nghĩa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
