1Danh từ
- bóng đá
- quả bóng đá
- bóng đá, quả bóng đá
- bóng đá, môn bóng đá
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
以脚踢球为主的一项球类运动;也指足球比赛用的球。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
踢 + 足球
đá bóng (dùng động từ 踢 chứ không dùng 打). VD: 下午我们一起踢足球吧。– Chiều nay chúng ta cùng đá bóng nhé.
越 A 越 B
Cấu trúc biểu thị mức độ của B biến đổi theo mức độ phát triển của A ('càng A càng B'). A và B có thể là động từ, tính từ hoặc cụm động từ/tính từ.
今天的足球比赛我越看越着急。 – Trận bóng đá hôm nay tôi càng xem càng thấy sốt ruột.
妈妈越说,他越不高兴。 – Mẹ càng nói, nó lại càng không vui.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “足球” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
