Chuyển đến nội dung
跑步

pǎobù

Hán Việt: BÀO BỘ

Động từ

HSK2

1Động từ

  1. chạy bộ

Ví dụ

  1. 我每天早上都去公园跑步。

    Wǒ měitiān zǎoshang dōu qù gōngyuán pǎobù.Mỗi sáng tôi đều đến công viên chạy bộ.

  2. 跑步对身体很有好处。

    Pǎobù duì shēntǐ hěn yǒu hǎochu.Chạy bộ rất tốt cho sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去跑步 qù pǎobùđi chạy bộ
  • 晨跑 chénpǎochạy bộ buổi sáng
  • 坚持跑步 jiānchí pǎobùkiên trì chạy bộ
  • 跑步锻炼 pǎobù duànliànchạy bộ rèn luyện sức khỏe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照规定姿势往前跑;一种体育运动。

Ghi chú: Là động từ li hợp (跑 + 步).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跑 + số lượng / thời lượng + 步

'跑步' là động từ li hợp, từ chỉ thời lượng hoặc số lượng phải chèn vào giữa. VD: 我每天跑半个小时步。– Mỗi ngày tôi chạy bộ nửa tiếng.

随着……,……

Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".

随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.

随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

跑
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1