1Động từ
- nhảy xuống nước
- nhảy cầu (thể thao)
Ví dụ
Tā shì zhùmíng de tiàoshuǐ yùndòngyuán.
Cô ấy là một vận động viên nhảy cầu nổi tiếng.
Zài méiyǒu jiùshēngyuán de dìfang bú yào qīngyì tiàoshuǐ.
Ở những nơi không có nhân viên cứu hộ thì đừng tùy tiện nhảy xuống nước.
Zhōngguó duì zài tiàoshuǐ xiàngmù shang shílì fēicháng qiáng.
Đội tuyển Trung Quốc rất mạnh ở nội dung nhảy cầu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水上运动项目之一,运动员从跳板或跳台跳入水中。
Ghi chú: Trong kinh tế học và thị trường chứng khoán, '跳水' còn mang nghĩa bóng là giá cổ phiếu sụt giảm mạnh đột ngột.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跳水 + danh từ
Có thể dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến thể thao như vận động viên, cuộc thi... VD: 跳水名将 – Danh tướng nhảy cầu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
