Chuyển đến nội dung
蹊跷蹊蹺

qīqiao

Hán Việt: TÊ NGHIÊU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. kỳ lạ
  2. khả nghi
  3. mờ ám

Ví dụ

  1. 这件事很蹊跷,我们要查清楚。

    Zhè jiàn shì hěn qīqiao, wǒmen yào chá qīngchu.Chuyện này rất kỳ lạ và khả nghi, chúng ta phải điều tra cho rõ.

  2. 屋里一个人也没有,门却反锁着,实在有些蹊跷。

    Wū lǐ yí gè rén yě méiyǒu, mén què fǎnsuǒ zhe, shízài yǒuxiē qīqiao.Trong phòng không có ai mà cửa lại khóa trái, thật có chút kỳ lạ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 事出蹊跷 shì chū qīqiaochuyện có uẩn khúc, sự việc kỳ lạ
  • 觉得蹊跷 juéde qīqiaocảm thấy khả nghi
  • 有些蹊跷 yǒuxiē qīqiaohơi mờ ám
  • 看出蹊跷 kàn chū qīqiaonhìn ra điều mờ ám

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

奇怪,可疑,不合常理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

S + 感到/觉得 + 蹊跷

Biểu thị việc ai đó nhận thấy tình huống bất thường, đáng ngờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蹊
跷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1