Chuyển đến nội dung
离奇離奇

líqí

Hán Việt: LY KỲ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ly kỳ
  2. kỳ lạ
  3. kỳ quặc

Ví dụ

  1. 这部电影的情节十分离奇。

    Zhè bù diànyǐng de qíngjié shífēn líqí.Tình tiết của bộ phim này vô cùng ly kỳ.

  2. 警察正在调查这起离奇的失踪案件。

    Jǐngchá zhèngzài diàochá zhè qǐ líqí de shīzōng ànjiàn.Cảnh sát đang điều tra vụ mất tích kỳ lạ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 情节离奇 qíngjié líqítình tiết ly kỳ
  • 离奇的故事 líqí de gùshi:câu chuyện ly kỳ
  • 离奇死亡 líqí sǐwángchết một cách kỳ bí
  • 离奇古怪 líqí gǔguàikỳ dị quái đản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不平常;奇特。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

离奇 + 的 + danh từ

làm định ngữ miêu tả sự việc, tình tiết có tính chất bất thường, kỳ lạ. VD: 这是一个离奇的巧合。– Đây là một sự trùng hợp kỳ lạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

离
奇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1