1Tính từ
- kỳ quặc
- quái dị
- lập dị
Ví dụ
Tā de píqi shífēn gǔguài, hěn nán yǔ rén xiāngchǔ.
Tính khí của anh ta rất kỳ quặc, rất khó hòa hợp với người khác.
Wūzi lǐ mímàn zhe yì zhǒng gǔguài de qìwèi.
Trong phòng thoang thoảng một mùi kỳ lạ khó hiểu.
Tīng wán zhège gǔguài de wèntí, dàjiā dōu lèng zhù le.
Nghe xong câu hỏi quái dị này, mọi người đều sững sờ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跟一般情况很不相同,使人觉得诧异、稀奇。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
古里古怪
hình thức láy mở rộng biểu thị rất kỳ quặc, quái dị. VD: 他总是有一些古里古怪的想法。– Anh ta lúc nào cũng có những ý nghĩ quái đản kỳ dị.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
