Chuyển đến nội dung
稀奇

xīqí

Hán Việt: HI KÌ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. hiếm có
  2. lạ lùng
  3. kỳ lạ

Ví dụ

  1. 在这里见到企鹅一点儿也不稀奇。

    Zài zhèlǐ jiàn dào qǐ'é yìdiǎnr yě bù xīqí.Thấy chim cánh cụt ở đây chẳng có gì là lạ cả.

  2. 如今出国旅游已经不算什么稀奇事了。

    Rújīn chūguó lǚyóu yǐjīng bú suàn shénme xīqí shì le.Ngày nay đi du lịch nước ngoài đã không còn là chuyện hiếm có gì nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稀奇古怪 xīqí gǔguàikỳ quặc lạ lùng
  • 稀奇事 xīqí shìchuyện hiếm lạ
  • 不觉得稀奇 bù juéde xīqíkhông thấy có gì lạ
  • 少见多怪,不足为奇(稀奇事物) xīqí shìwùsự vật hiếm có

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

稀少而新奇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一点儿 / 并 + 不 + 稀奇

không có gì là lạ, chẳng có gì hiếm thấy. VD: 这种现象并不稀奇。– Hiện tượng này chẳng hề lạ lùng gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稀
奇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1