Chuyển đến nội dung
车站車站

chēzhàn

Hán Việt: XA TRẠM

Danh từ

HSK2Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bến xe
  2. nhà ga
  3. trạm xe
  4. bến xe, trạm xe
  5. bến xe, trạm dừng xe

Ví dụ

  1. 我在车站等你,你快到了吗?

    Wǒ zài chēzhàn děng nǐ, nǐ kuài dào le ma?Tôi đang đợi bạn ở bến xe, bạn sắp đến chưa?

  2. 走十分钟就到火车站了。

    Zǒu shí fēnzhōng jiù dào huǒchēzhàn le.Đi bộ mười phút là đến ga tàu hỏa rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汽车站 qìchēzhànbến xe khách
  • 火车站 huǒchēzhànga tàu hỏa
  • 公车站 gōngchēzhàntrạm xe buýt
  • 到车站 dào chēzhànđến bến xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铁路上经停车车或公路客运沿线供乘客上下、装卸货物的场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 车站 + động từ

làm gì ở bến xe/nhà ga. VD: 我在车站接你。– Tôi đón bạn ở ga.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

车
站

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1