Chuyển đến nội dung
火车火車

huǒchē

Hán Việt: HỎA XA

Danh từ

HSK1Lượng từ: 列、趟、班

1Danh từ

  1. tàu hỏa
  2. tàu hỏa, xe lửa

Ví dụ

  1. 我们坐火车去北京。

    Chúng tôi đi tàu hỏa đến Bắc Kinh.

  2. 火车站离这里很远。

    Huǒchēzhàn lí zhèlǐ hěn yuǎn.Ga tàu hỏa cách đây rất xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坐火车 zuò huǒchēđi tàu hỏa
  • 火车站 huǒchēzhànga tàu hỏa
  • 火车票 huǒchēpiàové tàu hỏa
  • 赶火车 gǎn huǒchēbắt kịp chuyến tàu
  • 一列火车 yí liè huǒchēmột đoàn tàu hỏa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在铁路上行驶的由机车牵引车厢编组而成的运输车辆。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐 + 火车 + 去 / 到 + Nơi chốn

Diễn đạt phương tiện đi lại bằng tàu hỏa tới một điểm đến. VD: 我坐火车去上海。– Tôi đi tàu hỏa đến Thượng Hải.

A + 比 + B + Tính từ + 多了 / 得多

Trong câu so sánh chữ "比" (bǐ), khi muốn biểu thị hai sự vật, sự việc có mức độ chênh lệch rất lớn, ta thêm "多了" (duō le) hoặc "得多" (de duō) vào ngay sau tính từ. Lưu ý: không dùng phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "真" trước tính từ trong câu so sánh chữ 比.

我这里比北京冷多了。 – Chỗ tôi lạnh hơn Bắc Kinh nhiều.

坐飞机比坐火车快得多。 – Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa rất nhiều.

Bài học: HSK2 · 天气怎么样? – Thời tiết thế nào?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “火车” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1