Chuyển đến nội dung
输家輸家

shūjiā

Hán Việt: THÂU GIA

Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. người thua cuộc
  2. kẻ thất bại (trong thi đấu, trò chơi, cuộc sống)

Ví dụ

  1. 在这场商业竞争中,没有真正的赢家或输家。

    Zài zhè chǎng shāngyè jìngzhēng zhōng, méiyǒu zhēnzhèng de yíngjiā huò shūjiā.

    Trong cuộc cạnh tranh thương mại này, không có kẻ thắng hay người thua thực sự.

  2. 即使成了输家,也不要轻易放弃希望。

    Jíshǐ chéng le shūjiā, yě bù yào qīngyì fàngqì xīwàng.

    Dù trở thành kẻ thua cuộc, cũng đừng dễ dàng từ bỏ hy vọng.

  3. 他很有风度地向赢家表示祝贺,毫无输家的沮丧。

    Tā hěn yǒu fēngdù de xiàng yíngjiā biǎoshì zhùhè, háo wú shūjiā de jǔsàng.

    Anh ấy rất phong độ chúc mừng người chiến thắng, không hề có vẻ chán nản của kẻ thua cuộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 最大输家 zuìdà shūjiākẻ thua cuộc lớn nhất
  • 沦为输家 lúnwéi shūjiārơi vào cảnh thua cuộc
  • 永远的输家 yǒngyuǎn de shūjiākẻ luôn thua cuộc
  • 承认是输家 chéngrèn shì shūjiāthừa nhận mình là kẻ thua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比赛、赌博或竞争中失败的一方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为 / 沦为 + 输家

biểu thị trở thành hoặc trượt dài thành người thua cuộc. VD: 不努力就会沦为输家。– Không nỗ lực sẽ biến thành kẻ thất bại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

输
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1