Chuyển đến nội dung
迅速

xùnsù

Hán Việt: TẤN TỐC

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. nhanh chóng
  2. mau lẹ
  3. nhanh chóng, mau lẹ

Ví dụ

  1. 火势迅速蔓延开来。

    Huǒshì xùnsù mànyán kāi lai.Đám cháy nhanh chóng lan rộng ra.

  2. 近年来,这个城市的发展十分迅速。

    Jìnnián lái, zhè ge chéngshì de fāzhǎn shífēn xùnsù.Những năm gần đây, sự phát triển của thành phố này vô cùng nhanh chóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 迅速发展 xùnsù fāzhǎnphát triển nhanh chóng
  • 反应迅速 fǎnyìng xùnsùphản ứng mau lẹ
  • 迅速离开 xùnsù líkāinhanh chóng rời đi
  • 迅速恢复 xùnsù huìfùphục hồi nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

速度高,非常快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

迅速 + động từ

Thường làm trạng ngữ trực tiếp bổ nghĩa cho động từ biểu thị hành động diễn ra mau lẹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迅
速

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1