1Tính từ
- tiện lợi
- nhanh chóng và thuận tiện
- thuận tiện, nhanh chóng
Ví dụ
Gāotiě ràng rénmen de chūxíng gèngjiā biànjié.Tàu cao tốc giúp việc đi lại của mọi người thuận tiện và nhanh chóng hơn.
Yídòng zhīfù gěi wǒmen de rìcháng shēnghuó dài lái le jídà de biànjié.Thanh toán di động mang lại sự tiện lợi vô cùng to lớn cho cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
快而方便。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
thể hiện tính từ: 极其/更加 + 便捷
miêu tả phương thức hoặc dịch vụ nhanh gọn, tiết kiệm thời gian và công sức. VD: 出行便捷。– Đi lại thuận tiện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
