Chuyển đến nội dung
迟钝遲鈍

chídùn

Hán Việt: TRÌ ĐỘN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chậm chạp
  2. chậm hiểu
  3. kém nhạy bén

Ví dụ

  1. 上了年纪之后,他的反应变得有些迟钝。

    Shàng le niánjì zhīhòu, tā de fǎnyìng biàn de yǒuxiē chídùn.Sau khi có tuổi, phản ứng của ông ấy trở nên hơi chậm chạp.

  2. 他对别人的暗示总是感觉迟钝。

    Tā duì biérén de ànshì zǒngshì gǎnjué chídùn.Anh ấy luôn rất chậm hiểu trước những gợi ý ngầm của người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 反应迟钝 fǎnyìng chídùnphản ứng chậm chạp
  • 思维迟钝 sīwéi chídùntư duy chậm chạp
  • 感觉迟钝 gǎnjué chídùncảm giác kém nhạy
  • 行动迟钝 xíngdòng chídùnhành động chậm chạp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

思想、感官或行动反应慢,不灵敏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……反应/感觉迟钝

kém nhạy bén, chậm phản xạ đối với điều gì. VD: 他对危险反应很迟钝。– Anh ấy phản ứng rất chậm với nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

迟
钝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1