Chuyển đến nội dung
快捷

kuàijié

Hán Việt: KHOÁI TIỆP

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. nhanh chóng tiện lợi
  2. mau lẹ

Ví dụ

  1. 网上支付既安全又快捷。

    Wǎngshàng zhīfù jì ānquán yòu kuàijié.Thanh toán trực tuyến vừa an toàn vừa nhanh chóng tiện lợi.

  2. 地铁是一种非常快捷的出行方式。

    Dìtiě shì yì zhǒng fēicháng kuàijié de chūxíng fāngshì.Tàu điện ngầm là một phương thức di chuyển hết sức nhanh chóng tiện lợi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 快捷方便 kuàijié fāngbiànnhanh chóng tiện lợi
  • 快捷方式 kuàijié fāngshìphím tắt, lối tắt (shortcut)
  • 动作快捷 dòngzuò kuàijiéđộng tác mau lẹ
  • 快捷通道 kuàijié tōngdàolối đi nhanh, kênh nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

快速敏捷;快而便利。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……既 + tính từ + 又 + 快捷

Vừa... vừa nhanh chóng tiện lợi. VD: 这种方法既省钱又快捷。– Cách này vừa tiết kiệm tiền vừa nhanh chóng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

快
捷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1