Chuyển đến nội dung
运河運河

yùnhé

Hán Việt: VẬN HÀ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. kênh đào
  2. sông đào

Ví dụ

  1. 京杭大运河是世界上最长的人工运河。

    Jīng-Háng Dàyùnhé shì shìjiè shang zuì cháng de réngōng yùnhé.Kênh đào Bắc Kinh - Hàng Châu là kênh đào nhân tạo dài nhất thế giới.

  2. 苏伊士运河极大地缩短了欧亚之间的航运距离。

    Sūyīshì Yùnhé jídà de suōduǎn le Ōu-Yà zhījiān de hángyùn jùlí.Kênh đào Suez đã rút ngắn khoảng cách vận tải đường biển giữa châu Âu và châu Á một cách đáng kể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开凿运河 kāizáo yùnhéđào kênh
  • 人工运河 réngōng yùnhékênh đào nhân tạo
  • 运河沿线 yùnhé yánxiàndọc theo tuyến kênh
  • 一条运河 yì tiáo yùnhémột con kênh đào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人工开凿的通航水道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开凿 / 修建 + 运河

đào / xây dựng kênh đào. VD: 古代人民花费多年开凿了这条运河。– Người xưa đã mất nhiều năm để đào nên con kênh này.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

运
河

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1