Chuyển đến nội dung
这儿這兒

zhèr

Hán Việt: GIÁ NHI

Đại từ

HSK1

1Đại từ

  1. ở đây
  2. nơi này
  3. ở đây, nơi đây
  4. ở đây, chỗ này

Ví dụ

  1. 请来这儿坐。

    Mời đến đây ngồi.

  2. 我在这儿等你。

    Wǒ zài zhèr děng nǐ.Tôi ở đây đợi bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 到这儿来 dào zhèr láiđến đây
  • 在这儿 zài zhèrở đây
  • 离这儿不远 lí zhèr bù yuǎncách đây không xa
  • 这儿的菜 zhèr de càiđồ ăn ở đây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指示代词,指较近的处所(多用于口语)。

Ghi chú: Đại từ chỉ nơi chốn khẩu ngữ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 这儿 + động từ

Làm gì ở đây (người miền Bắc Trung Quốc rất hay dùng '这儿' thay cho '这里'). VD: 我们在这儿休息一下吧。– Chúng ta nghỉ một lát ở đây đi.

Đại từ/Danh từ chỉ người + 这儿

Biến đại từ hoặc danh từ chỉ người thành nơi chốn (chỗ của ai đó). VD: 他在我这儿。– Anh ấy đang ở chỗ tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

这
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1