1Đại từ
- ở đây
- nơi này
- ở đây, nơi đây
- ở đây, chỗ này
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指示代词,指较近的处所(多用于口语)。
Ghi chú: Đại từ chỉ nơi chốn khẩu ngữ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 这儿 + động từ
Làm gì ở đây (người miền Bắc Trung Quốc rất hay dùng '这儿' thay cho '这里'). VD: 我们在这儿休息一下吧。– Chúng ta nghỉ một lát ở đây đi.
Đại từ/Danh từ chỉ người + 这儿
Biến đại từ hoặc danh từ chỉ người thành nơi chốn (chỗ của ai đó). VD: 他在我这儿。– Anh ấy đang ở chỗ tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
