Chuyển đến nội dung
那里那裏 / 那裡

nàlǐ

Hán Việt: NA LÝ

Đại từPron.R

HSK1

1Đại từ

  1. ở đó
  2. nơi đó
  3. ở kia, nơi đó
  4. đó, đằng kia
  5. chỗ đó, nơi đó, ở kia
  6. ở đó, chỗ đó
  7. chỗ đó, nơi đó

Ví dụ

  1. 我在那里工作。

    Tôi làm việc ở đó.

  2. 我住在那里,环境非常好。

    Wǒ zhù zài nàlǐ, huánjìng fēicháng hǎo.Tôi sống ở đó, môi trường rất tốt.

2Pron.

  1. ở đó, nơi đó

Ví dụ

  1. 那里有一只可爱的小猫。

    Nàli yǒu yì zhī kě'ài de xiǎomāo.Ở đằng kia có một chú mèo con đáng yêu.

  2. 那里有一对老夫妻。

    Nàli yǒu yí duì lǎo fūqī.Ở kia có một đôi vợ chồng già.

    Từ mục 对

3R

  1. nơi đó, ở đó

Ví dụ

  1. 那里的风景非常美丽。

    Nàli de fēngjǐng fēicháng měilì.Phong cảnh ở đó rất đẹp.

  2. 那里的东西非常贵。

    Nàlǐ de dōngxi fēicháng guì.Đồ ở chỗ đó đắt lắm.

    Từ mục 贵

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在那里 zài nàlǐở đó
  • 去那里 qù nàlǐđến đó
  • 从那里 cóng nàlǐtừ đó
  • 那里的风景 nàlǐ de fēngjǐngphong cảnh nơi đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指示代词,指距离较远的处所。

Ghi chú: Đại từ chỉ nơi chốn; tương đương 那儿.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 去 / 到 + 那里

Chỉ hành động diễn ra tại hoặc hướng đến một địa điểm xa người nói. VD: 他的家在那里。– Nhà anh ấy ở đằng kia.

đại từ nhân xưng / danh từ chỉ người + 那里

Chỉ chỗ của ai đó. VD: 我在老师那里。– Tôi đang ở chỗ cô giáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

那
里

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1