Chuyển đến nội dung
追逐

zhuīzhú

Hán Việt: TRUY TRỤC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. rượt đuổi
  2. đuổi theo
  3. theo đuổi (danh lợi, ước mơ)

Ví dụ

  1. 孩子们在草地上欢快地追逐嬉戏。

    Háizimen zài cǎodì shang huānkuài de zhuīzhú xīxì.Lũ trẻ vui vẻ rượt đuổi đùa nghịch trên bãi cỏ.

  2. 年轻人勇敢地追逐自己的梦想。

    Niánqīngrén yǒnggǎn de zhuīzhú zìjǐ de mèngxiǎng.Người trẻ tuổi dũng cảm theo đuổi ước mơ của bản thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 追逐梦想 zhuīzhú mèngxiǎngtheo đuổi ước mơ
  • 追逐名利 zhuīzhú mínglìtheo đuổi danh lợi
  • 追逐嬉戏 zhuīzhú xīxìrượt đuổi đùa vui
  • 互相追逐 hùxiāng zhuīzhúrượt đuổi lẫn nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

追赶;追求。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

追逐 + 梦想/名利/目标

biểu thị theo đuổi mục tiêu trừu tượng hoặc vật chất. VD: 勇敢追逐梦想。– Dũng cảm theo đuổi ước mơ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

追
逐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1