Chuyển đến nội dung
离开離開

líkāi

Hán Việt: LY KHAI

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. rời khỏi
  2. rời đi
  3. xa rời
  4. rời xa, rời khỏi
  5. rời khỏi, rời đi
  6. rời đi, rời khỏi
  7. rời khỏi, rời xa

Ví dụ

  1. 他依依不舍地离开了家乡。

    Tā yīyī-bùshě de líkāi le jiāxiāng.Anh ấy quyến luyến không rời rời khỏi quê hương.

  2. 会议还没结束,你不能离开。

    Huìyì hái méi jiéshù, nǐ bù néng líkāi.Cuộc họp vẫn chưa kết thúc, bạn không được rời đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 离开家乡 líkāi jiāxiāngrời xa quê hương
  • 离开北京 líkāi Běijīngrời khỏi Bắc Kinh
  • 舍不得离开 shěbude líkāilưu luyến không nỡ rời
  • 离开座位 líkāi zuòwèirời khỏi chỗ ngồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跟人、物或地方分开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

离开 + Nơi chốn / Người

Rời khỏi một địa điểm hoặc tách khỏi ai đó. VD: 他去年离开了中国。– Anh ấy đã rời Trung Quốc vào năm ngoái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

离
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1