1Động từ
- buộc phải
- ép buộc
- bắt buộc
Ví dụ
Èliè de tiānqì pòshǐ tāmen tuīchí le xíngchéng.
Thời tiết xấu đã buộc họ phải hoãn lại chuyến đi.
Yúlùn de jùdà yālì pòshǐ gōngsī gōngkāi dàoqiàn.
Áp lực dư luận to lớn đã ép công ty phải công khai xin lỗi.
Tūrúqílái de jīngjì wēijī pòshǐ xǔduō xiǎo qǐyè dǎobì.
Cuộc khủng hoảng kinh tế bất ngờ ập đến đã buộc nhiều doanh nghiệp nhỏ phải phá sản.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用强迫的手段使…做某事。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + 迫使 + B + động từ
Là động từ kiêm ngữ, A (nguyên nhân, hoàn cảnh) tạo áp lực khiến B phải làm gì đó một cách bị động.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
