1Động từ
- che
- che chắn
- che đậy
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
遮蔽;拦阻。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
遮住 + tân ngữ
biểu thị hành động che lấp hoặc che khuất hoàn toàn một vật thể. VD: 大雾遮住了视线。– Sương mù dày che khuất tầm nhìn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “遮” 6
- 遮蔽zhēbìche khuất; che đậy; che chắnHSK6
- 遮掩zhēyǎnche giấu; bưng bít; che đậy (lỗi lầm, sự thật)HSK6
- 遮阳zhēyáng GIÀ DƯƠNGche nắngHSK6
- 遮挡zhēdǎng GIÀ ĐẢNGche chắn; ngăn chặn; vật che chắnHSK7–9
- 遮盖zhēgài GIÀ CÁIche lấp; che đậy (vật lý); che giấuHSK7–9
- 遮羞布zhēxiūbù GIÀ TU BỐmảnh vải che thân; tấm bình phong; vỏ bọc che đậy lỗi lầm/điều xấu hổ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
