Chuyển đến nội dung
遮

zhē

Hán Việt: GIÀ

HSK7–9

1Động từ

  1. che
  2. che chắn
  3. che đậy

Ví dụ

  1. 她用手遮住了太阳。

    Tā yòng shǒu zhēzhùle tàiyáng.

    Cô ấy dùng tay che bớt ánh mặt trời.

  2. 乌云遮住了月亮。

    Wūyún zhēzhù le yuèliang.

    Mây đen che khuất mặt trăng.

  3. 他戴着一副大墨镜,遮住了半张脸。

    Tā dài zhe yī fù dà mòjìng, zhēzhù le bàn zhāng liǎn.

    Anh ấy đeo một cặp kính râm to, che kín nửa khuôn mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遮风挡雨 zhēfēng dǎngyǔche mưa chắn gió
  • 遮阳 zhēyángche nắng
  • 遮住 zhēzhùche lại, che khuất
  • 遮掩 zhēyǎnche đậy, che giấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遮蔽;拦阻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遮住 + tân ngữ

biểu thị hành động che lấp hoặc che khuất hoàn toàn một vật thể. VD: 大雾遮住了视线。– Sương mù dày che khuất tầm nhìn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “遮” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1