Chuyển đến nội dung
遮盖遮蓋

zhēgài

Hán Việt: GIÀ CÁI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. che lấp
  2. che đậy (vật lý)
  3. che giấu
  4. bưng bít (khuyết điểm, sự thật)

Ví dụ

  1. 大雪遮盖了整条街道。

    Dàxuě zhēgàile zhěng tiáo jiēdào.Tuyết lớn đã che lấp toàn bộ con phố.

  2. 企图遮盖错误是愚蠢的。

    Qǐtú zhēgài cuòwù shì yúchǔn de.Mưu toan che giấu sai lầm là một điều ngu ngốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遮盖真相 zhēgài zhēnxiàngche giấu chân tướng, sự thật
  • 遮盖缺点 zhēgài quēdiǎnche giấu khuyết điểm
  • 遮盖伤痕 zhēgài shānghénche đi vết thương, vết sẹo
  • 严密遮盖 yánmì zhēgàiche chắn kỹ lưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从上面遮住;掩盖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遮盖不住 / 遮盖得了

dùng dạng bổ ngữ khả năng chỉ việc có thể hoặc không thể che giấu được. VD: 谎言遮盖不住事实。– Lời nói dối không che đậy được sự thật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遮
盖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1