1Động từ
- rất giống
- giống hệt
Ví dụ
Zhè háizi zhǎng de kùsì tā de fùqīn.
Đứa bé này trông giống hệt bố nó.
Zhè zuò shānfēng de xíngzhuàng kùsì yì zhī zhǎnchì gāofēi de xióngyīng.
Hình dáng của đỉnh núi này giống hệt một con đại bàng dang cánh bay cao.
Tā de shēngyīn kùsì nà wèi zhùmíng gēshǒu.
Giọng hát của cô ấy rất giống vị ca sĩ nổi tiếng kia.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
极像。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A + (长相/声音/形状) + 酷似 + B
A cực kỳ giống B về diện mạo, âm thanh hay hình dáng (mức độ giống rất cao). VD: 他的笔迹酷似老师。– Nét chữ của anh ấy giống hệt thầy giáo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
