Chuyển đến nội dung
母亲母親

mǔqīn

Hán Việt: MẪU THÂN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. mẹ
  2. thân mẫu
  3. mẹ, thân mẫu

Ví dụ

  1. 母亲一直很关心我的学习。

    Mǔqīn yìzhí hěn guānxīn wǒ de xuéxí.Mẹ luôn quan tâm đến việc học của tôi.

  2. 今天是母亲节,祝所有的母亲节日快乐。

    Jīntiān shì Mǔqīnjié, zhù suǒyǒu de mǔqīn jiérì kuàilè.Hôm nay là Ngày của Mẹ, chúc tất cả những người mẹ ngày lễ vui vẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 母亲节 MǔqīnjiéNgày của Mẹ
  • 一位母亲 yí wèi mǔqīnmột người mẹ
  • 母亲的爱 mǔqīn de àitình yêu của mẹ
  • 生身母亲 shēngshēn mǔqīnmẹ ruột

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指有子女的女子;妈妈(较为正式)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

母亲 + danh từ / động từ

thường mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn khẩu ngữ 妈妈. VD: 他的母亲是一名医生。– Mẹ của anh ấy là một bác sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

母
亲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “母亲” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1