Chuyển đến nội dung
重任

zhòngrèn

Hán Việt: TRỌNG NHIỆM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、项

1Danh từ

  1. trọng trách
  2. nhiệm vụ nặng nề
  3. trọng trách, nhiệm vụ quan trọng

Ví dụ

  1. 组织把这个重任交给了他。

    Zǔzhī bǎ zhège zhòngrèn jiāo gěi le tā.Tổ chức đã giao trọng trách này cho anh ấy.

  2. 青年一代肩负着建设国家的重任。

    Qīngnián yīdài jiānfù zhe jiànshè guójiā de zhòngrèn.Thế hệ trẻ gánh vác trọng trách xây dựng đất nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肩负重任 jiānfù zhòngrèngánh vác trọng trách
  • 承担重任 chéngdān zhòngrènđảm đương trọng trách
  • 担当重任 dāndāng zhòngrèngánh vác việc lớn / trọng trách
  • 托以重任 tuō yǐ zhòngrèngiao phó trọng trách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

重大的责任或任务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

肩负/承担 + 重任

Kết hợp động từ diễn tả việc gánh vác trách nhiệm quan trọng hoặc khó khăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
任

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1