Chuyển đến nội dung
卫星衛星

wèixīng

Hán Việt: VỆ TINH

HSK7–9Lượng từ: 颗

1Danh từ

  1. vệ tinh

Ví dụ

  1. 我国成功发射了一颗新的人造卫星。

    Wǒguó chénggōng fāshè le yì kē xīn de rénzào wèixīng.

    Nước ta đã phóng thành công một quả vệ tinh nhân tạo mới.

  2. 月球是地球唯一的天然卫星。

    Yuèqiú shì Dìqiú wéiyī de tiānrán wèixīng.

    Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.

  3. 现在的手机已经支持卫星通信功能了。

    Xiànzài de shǒujī yǐjīng zhīchí wèixīng tōngxìn gōngnéng le.

    Điện thoại ngày nay đã hỗ trợ chức năng liên lạc vệ tinh rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人造卫星 rénzào wèixīngvệ tinh nhân tạo
  • 发射卫星 fāshè wèixīngphóng vệ tinh
  • 卫星导航 wèixīng dǎohángđịnh vị vệ tinh
  • 卫星通信 wèixīng tōngxìnliên lạc vệ tinh
  • 一颗卫星 yì kē wèixīngmột quả vệ tinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

围绕行星运行的天体;也指人造卫星。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过/利用 + 卫星 + động từ

thông qua hoặc sử dụng vệ tinh để thực hiện hành động. VD: 通过卫星传输信号。– Truyền tín hiệu qua vệ tinh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卫
星

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “卫星” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1