Chuyển đến nội dung
钟情鍾情

zhōngqíng

Hán Việt: CHUNG TÌNH

Động từ

1Động từ

  1. yêu thương sâu sắc
  2. chung tình
  3. say đắm

Ví dụ

  1. 他对古典音乐格外钟情。

    Tā duì gǔdiǎn yīnyuè géwài zhōngqíng.Anh ấy đặc biệt say mê âm nhạc cổ điển.

  2. 他们初次见面便一见钟情。

    Tāmen chūcì jiànmiàn biàn yíjiànzhōngqíng.Lần đầu gặp mặt họ đã vừa gặp đã yêu (nhất kiến chung tình).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一见钟情 yíjiànzhōngqíngyêu từ cái nhìn đầu tiên
  • 钟情于 zhōngqíng yúdành tình cảm cho / say mê vào
  • 格外钟情 géwài zhōngqíngđặc biệt say mê / yêu thích
  • 独有钟情 dú yǒu zhōngqíngdành tình cảm đặc biệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感情专注;特别倾心或喜爱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……钟情 / 钟情于……

Biểu thị dành tình cảm sâu sắc, say mê với ai hoặc cái gì. VD: 他对摄影非常钟情。– Anh ấy vô cùng say mê nhiếp ảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钟
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1