Chuyển đến nội dung
闪烁閃爍

shǎnshuò

Hán Việt: THIỂM THƯỚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lấp lánh
  2. nhấp nháy
  3. ngập ngừng
  4. quanh co
  5. úp mở

Ví dụ

  1. 天上的星星闪烁着光芒。

    Tiānshang de xīngxing shǎnshuò zhe guāngmáng.Những ngôi sao trên trời lấp lánh ánh sáng.

  2. 他说话闪烁其词,肯定有隐情。

    Tā shuōhuà shǎnshuòqící, kěndìng yǒu yǐnqíng.Anh ấy nói năng quanh co úp mở, chắc chắn có điều giấu giếm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 闪烁其词 shǎnshuò qícínói năng quanh co úp mở
  • 灯光闪烁 dēngguāng shǎnshuòánh đèn nhấp nháy
  • 闪烁着光芒 shǎnshuò zhe guāngmánglấp lánh ánh hào quang
  • 眼神闪烁 yǎnshén shǎnshuòánh mắt né tránh, lấm lét

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光亮动摇不定,忽明忽暗;说话吞吞吐吐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

闪烁着 + danh từ (光芒/光亮/智慧)

lấp lánh hoặc bừng lên ánh sáng, nét biểu cảm nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

闪
烁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1