Chuyển đến nội dung
天上

tiānshàng

Hán Việt: THIÊN THƯỢNG

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. trên trời

Ví dụ

  1. 天上有很多星星。

    Tiānshàng yǒu hěn duō xīngxing.Trên trời có rất nhiều ngôi sao.

  2. 天上下起了大雨。

    Tiānshang xià qǐ le dàyǔ.Trời bắt đầu đổ mưa to.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天上飞 tiānshang fēibay trên trời
  • 天上的星星 tiānshang de xīngxingngôi sao trên trời
  • 天上地下 tiānshàng dìxiàmột trời một vực
  • 天上掉馅饼 tiānshàng diào xiànbǐngbánh ngọt từ trên trời rơi xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空中;天空中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

天上 + động từ

Biểu thị hành động hoặc hiện tượng thời tiết xảy ra trên không trung. VD: 天上下雪了。– Trời đổ tuyết rồi.

Từ ly hợp: Động từ + (thành phần chèn giữa: 了 / số lượng từ / tính từ) + Danh từ

Các từ như “睡觉” (ngủ), “上课” (lên lớp), “下班” (tan làm), “说话” (nói chuyện)... là từ ly hợp có kết cấu động từ - tân ngữ. Khi dùng, chúng có thể kết hợp liền nhau như một từ, hoặc tách ra để chèn thêm các thành phần như trợ từ động thái “了”, số lượng từ hoặc từ chỉ mức độ vào giữa.

他睡了八个小时觉。 – Cậu ấy ngủ tám tiếng.

妹妹昨天上了三个小时课。 – Hôm qua em gái học ba tiếng.

Bài học: HSK1 · 明年上中学 – Sang năm lên cấp hai

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1