1Danh từ
- trên trời
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
空中;天空中。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
天上 + động từ
Biểu thị hành động hoặc hiện tượng thời tiết xảy ra trên không trung. VD: 天上下雪了。– Trời đổ tuyết rồi.
Từ ly hợp: Động từ + (thành phần chèn giữa: 了 / số lượng từ / tính từ) + Danh từ
Các từ như “睡觉” (ngủ), “上课” (lên lớp), “下班” (tan làm), “说话” (nói chuyện)... là từ ly hợp có kết cấu động từ - tân ngữ. Khi dùng, chúng có thể kết hợp liền nhau như một từ, hoặc tách ra để chèn thêm các thành phần như trợ từ động thái “了”, số lượng từ hoặc từ chỉ mức độ vào giữa.
他睡了八个小时觉。 – Cậu ấy ngủ tám tiếng.
妹妹昨天上了三个小时课。 – Hôm qua em gái học ba tiếng.
Bài học: HSK1 · 明年上中学 – Sang năm lên cấp hai
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
