Chuyển đến nội dung
阻断阻斷

zǔduàn

Hán Việt: TRỞ ĐOẠN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chặn đứt
  2. ngăn chặn
  3. làm gián đoạn

Ví dụ

  1. 洪水阻断了两地之间的交通。

    Hóngshuǐ zǔduàn le liǎng dì zhījiān de jiāotōng.Lũ lụt đã chặn đứt giao thông giữa hai khu vực.

  2. 采取严格措施阻断病毒的传播。

    Cǎiqǔ yángé cuòshī zǔduàn bìngdú de chuánbō.Áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 阻断交通 zǔduàn jiāotōnglàm gián đoạn giao thông
  • 阻断传播 zǔduàn chuánbōngăn chặn sự lây truyền
  • 阻断通道 zǔduàn tōngdàochặn đứt lối đi
  • 有效阻断 yǒuxiào zǔduànngăn chặn hiệu quả

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阻止使断绝或隔绝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

阻断 + tân ngữ (交通/传播途径/联系)

làm cho đường sá, sự lây lan hoặc mối liên hệ bị đứt đoạn. VD: 阻断疾病传播链。– Ngăn chặn chuỗi lây truyền dịch bệnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阻
断

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1