Chuyển đến nội dung
交通

jiāotōng

Hán Việt: GIAO THÔNG

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. giao thông

Ví dụ

  1. 这里的交通非常便利,出门就有地铁。

    Zhèlǐ de jiāotōng fēicháng biànlì, chūmén jiù yǒu dìtiě.Giao thông ở đây rất thuận tiện, ra khỏi cửa là có tàu điện ngầm.

  2. 下班高峰期交通非常拥挤。

    Xiàbān gāofēngqī jiāotōng fēicháng yōngjǐ.Vào giờ cao điểm tan tầm giao thông vô cùng đông đúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通事故 jiāotōng shìgùtai nạn giao thông
  • 交通工具 jiāotōng gōngjùphương tiện giao thông
  • 交通拥挤 jiāotōng yōngjǐgiao thông tắc nghẽn
  • 交通便利 jiāotōng biànlìgiao thông thuận tiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

运输事业的统称,包括车船、飞机的运输以及邮电往来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

交通 + 便利/发达/拥堵

miêu tả tình trạng giao thông thuận tiện/phát triển/ùn tắc. VD: 城市交通非常发达。– Giao thông thành phố rất phát triển.

A……,加上 B……,(使得/所以)……

Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.

小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.

虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
通

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1