Chuyển đến nội dung
隔离隔離

gélí

Hán Việt: CÁCH LY

HSK7–9

1Động từ

  1. cách ly
  2. ngăn cách
  3. tách biệt

Ví dụ

  1. 确诊患者需要接受医学隔离。

    Quèzhěn huànzhě xūyào jiēshòu yīxué gélí.

    Bệnh nhân xác chẩn cần phải tiếp nhận cách ly y tế.

  2. 这两条车道被绿化带隔离了开来。

    Zhè liǎng tiáo chēdào bèi lǜhuàdài gélí le kāi lai.

    Hai làn xe này được ngăn cách bởi dải cây xanh.

  3. 他将工作和生活完全隔离,从不把烦恼带回家。

    Tā jiāng gōngzuò hé shēnghuó wánquán gélí, cóngbù bǎ fánnǎo dài huí jiā.

    Anh ấy tách biệt hoàn toàn công việc và cuộc sống, không bao giờ mang phiền não về nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 居家隔离 jūjiā gélícách ly tại nhà
  • 集中隔离 jízhōng gélícách ly tập trung
  • 隔离区 gélíqūkhu vực cách ly
  • 隔离带 gélídàidải phân cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

断绝接触;断绝往来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……隔离起来/开来

cách ly/tách biệt ai hoặc cái gì ra. VD: 应该把传染病患者隔离起来。– Cần phải cách ly người mắc bệnh truyền nhiễm.

接受 + 隔离

nhận/chịu sự cách ly y tế. VD: 入境人员需接受隔离观察。– Người nhập cảnh phải chấp nhận cách ly theo dõi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隔
离

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “隔离” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1