Chuyển đến nội dung
接近

jiējìn

Hán Việt: TIẾP CẬN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tiếp cận
  2. đến gần
  3. gần gũi

Ví dụ

  1. 工程已经接近尾声。

    Gōngchéng yǐjīng jiējìn wěishēng.Công trình đã gần đến giai đoạn kết thúc.

  2. 他为人随和,很容易接近。

    Tā wéirén suíhe, hěn róngyì jiējìn.Anh ấy tính tình hòa nhã, rất dễ gần gũi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 接近成功 jiējìn chénggōngtiếp cận thành công
  • 接近事实 jiējìn shìshísát với sự thật
  • 容易接近 róngyì jiējìndễ gần gũi
  • 接近尾声 jiējìn wěishēnggần đến hồi kết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靠近;相距不远。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接近 + con số / mức độ

chỉ số lượng hay trạng thái gần đạt tới một ngưỡng. VD: 接近满分 – gần đạt điểm tối đa.

很容易 / 很难 + 接近

miêu tả tính cách con người dễ hoặc khó tiếp cận, gần gũi. VD: 他很难接近。– Anh ta rất khó gần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
近

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1