📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “集思广益”
1Thành ngữ
- tập hợp ý kiến rộng rãi để thu lại lợi ích cao hơn
- gom góp trí tuệ quần chúng
Ví dụ
Dàjiā jísī-guǎngyì, yídìng néng xiǎngchū jiějué bànfǎ.
Mọi người cùng gom góp ý kiến, nhất định sẽ nghĩ ra cách giải quyết.
Zhège fāng'àn shì quán zǔ rén jísīguǎngyì de chéngguǒ.
Phương án này là thành quả tập hợp trí tuệ của cả nhóm.
Wǒmen yīnggāi jísīguǎngyì, guǎngfàn tīngqǔ gè fāng jiànyì.
Chúng ta nên thu thập ý kiến rộng rãi, lắng nghe góp ý từ nhiều phía.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指集中群众的智慧,广泛吸收有益的意见。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 集思广益
thông qua việc tập hợp trí tuệ/ý kiến của mọi người. VD: 通过集思广益,会议达成了共识。– Thông qua đóng góp ý kiến chung, hội nghị đã đạt được đồng thuận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
