📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “雪上加霜”
1Thành ngữ
- tuyết phủ thêm sương
- họa vô đơn chí
- khó khăn chồng chất
Ví dụ
Gōngsī gāng zāoyù kuīsǔn yòu fāshēng huǒzāi, zhēn shì xuěshàngjiāshuāng.
Công ty vừa thua lỗ lại gặp hỏa hoạn, đúng là tuyết phủ thêm sương.
Mǔqīn zhòngbìng, fùqīn yòu shīyè le, zhè ge jiātíng xuěshàng-jiāshuāng.
Mẹ ốm nặng, bố lại mất việc, gia đình này lâm vào cảnh khó khăn chồng chất.
Jīngjì wēijī běnjiù yánzhòng, yuáncáiliào zhǎngjià gèng shì xuěshàng-jiāshuāng.
Khủng hoảng kinh tế vốn đã trầm trọng, giá nguyên vật liệu tăng càng khiến tình hình thêm tồi tệ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻接连遭受灾难,损害更加严重。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
..., (更是/可谓) + 雪上加霜
Thường dùng ở vế câu thứ hai để miêu tả tình huống vốn dĩ đã khó khăn lại càng thêm tồi tệ. VD: 这对他们来说无疑是雪上加霜。– Điều này đối với họ chắc chắn là họa vô đơn chí.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
