Chuyển đến nội dung
霜

shuāng

Hán Việt: SƯƠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. sương giá
  2. sương muối
  3. kem (mỹ phẩm dạng kem)

Ví dụ

  1. 深秋的早晨,草地上铺了一层薄霜。

    Shēnqiū de zǎochen, cǎodì shàng pūle yì céng báoshuāng.Vào buổi sáng cuối thu, trên bãi cỏ phủ một lớp sương giá mỏng.

  2. 冬天皮肤干燥,需要抹点面霜。

    Dōngtiān pífū gānzào, xūyào mǒ diǎn miànshuāng.Mùa đông da dẻ khô ráp, cần bôi một chút kem dưỡng da mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一层霜 yì céng shuāngmột lớp sương
  • 降霜 jiàngshuāngsương muối rơi
  • 面霜 miànshuāngkem dưỡng da mặt
  • 防晒霜 fángshàishuāngkem chống nắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

靠近地面的水汽在温度降至摄氏零度以下时凝结成的白色冰晶;也指像霜一样的白色粉末或膏状化妆品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抹/涂 + loại kem + 霜

thoa hoặc bôi mỹ phẩm dạng kem lên da. VD: 出门前别忘了涂防晒霜。– Trước khi ra ngoài đừng quên bôi kem chống nắng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

霜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “霜” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1