1Động từ
- hướng về
- hướng tới
- hướng tới, dành cho
- hướng tới, hướng về
Ví dụ
Wǒmen yào miànxiàng wèilái.
Chúng ta phải hướng về tương lai.
Xuéxiào de kèchéng miànxiàng suǒyǒu xuésheng.
Các khóa học của trường hướng tới toàn thể học sinh.
Zhè jiā gōngsī shēngchǎn de chǎnpǐn zhǔyào miànxiàng niánqīngrén.
Sản phẩm của công ty này chủ yếu hướng tới giới trẻ.
Zhè ge péixùn xiàngmù miànxiàng suǒyǒu chūjí Hànyǔ xuéxízhě.
Dự án đào tạo này hướng tới tất cả những ai đang bắt đầu học tiếng Trung.
Zhè gè xiàngmù zhǔyào miànxiàng qīngnián chuàngyèzhě.
Dự án này chủ yếu hướng tới các bạn trẻ khởi nghiệp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
面对某种方向;指把目光、力量投向某一方面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
面向 + đối tượng
Hướng tới hoặc phục vụ một đối tượng cụ thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
