1Danh từ
- diện mạo
- khuôn mặt
- vẻ bề ngoài
- bộ mặt tinh thần (của xã hội, tập thể)
Ví dụ
Jǐ nián bú jiàn, jiāxiāng de miànmào fāshēng le fāntiān-fùdì de biànhuà.
Mấy năm không gặp, diện mạo quê hương đã có sự thay đổi nghiêng trời lệch đất.
Tā de miànmào qīngxiù, gěi rén liú xià shēnkè yìnxiàng.
Khuôn mặt cô ấy thanh tú, để lại ấn tượng sâu sắc cho người khác.
Xīn yí dài qīngnián zhǎnxiàn le zhǎnxīn de jīngshén miànmào.
Thế hệ thanh niên mới đã thể hiện diện mạo tinh thần hoàn toàn mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相貌,脸的形状;比喻事物所呈现的景象或状态。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的面貌发生了 + biến đổi / 改变
Biểu thị diện mạo của nơi chốn hoặc tinh thần có sự thay đổi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
