Chuyển đến nội dung
形容

xíngróng

Hán Việt: HÌNH DUNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. miêu tả
  2. hình dung

Ví dụ

  1. 那里的风景美得无法用语言来形容。

    Nàlǐ de fēngjǐng měi de wúfǎ yòng yǔyán lái xíngróng.Phong cảnh nơi đó đẹp đến mức không thể dùng ngôn ngữ để miêu tả.

  2. 你觉得用什么词来形容他最合适?

    Nǐ juéde yòng shénme cí lái xíngróng tā zuì héshì?Bạn thấy dùng từ gì để miêu tả anh ấy là phù hợp nhất?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 难以形容 nányǐ xíngróngkhó mà miêu tả
  • 无法形容 wúfǎ xíngróngkhông thể diễn tả
  • 用来形容 yòng lái xíngróngdùng để miêu tả
  • 形容词 xíngróngcítính từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人或事物的形象、状态进行描述。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用……来形容……

dùng cái gì để miêu tả điều gì. VD: 人们常用“春蚕”来形容老师。– Mọi người thường dùng 'con tằm mùa xuân' để ví von thầy cô giáo.

A → AA / AB → AABB (形容词重叠)

Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.

小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.

这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

形
容

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “形容” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1