Chuyển đến nội dung
顺理成章順理成章

shùnlǐ-chéngzhāng

Hán Việt: THUẬN LÝ THÀNH CHƯƠNG

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. thuận theo lẽ tự nhiên
  2. hợp tình hợp lý
  3. nước chảy thành sông

Ví dụ

  1. 只要平时努力,考上大学就是顺理成章的事。

    Zhǐyào píngshí nǔlì, kǎoshàng dàxué jiù shì shùnlǐ-chéngzhāng de shì.

    Chỉ cần bình thường chăm chỉ, đỗ đại học là chuyện hợp lẽ tự nhiên.

  2. 他们相恋多年,结婚也是顺理成章的。

    Tāmen xiāngliàn duō nián, jiéhūn yě shì shùnlǐchéngzhāng de.

    Họ yêu nhau nhiều năm, kết hôn cũng là chuyện hợp tình hợp lý.

  3. 随着技术的成熟,产品的成本自然顺理成章地降低了。

    Suízhe jìshù de chéngshú, chǎnpǐn de chéngběn zìrán shùnlǐchéngzhāng de jiàngdī le.

    Cùng với sự chín muồi của công nghệ, giá thành sản phẩm giảm đi một cách tự nhiên và hợp lý.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顺理成章的事 shùnlǐchéngzhāng de shìchuyện hiển nhiên / hợp tình hợp lý
  • 顺理成章地发展 shùnlǐchéngzhāng de fāzhǎnphát triển thuận theo lẽ tự nhiên
  • 顺理成章的结果 shùnlǐchéngzhāng de jiéguǒkết quả hợp lý / tất yếu
  • 一切顺理成章 yīqiè shùnlǐchéngzhāngmọi chuyện diễn ra thuận tự nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

顺着事情的发展规律,自然产生相应的结果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是顺理成章的 (事/结果)

dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị kết quả xảy ra là đương nhiên theo logic phát triển. VD: 他的升职是顺理成章的事。– Việc anh ấy thăng chức là chuyện đương nhiên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顺
理
成
章

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1