Chuyển đến nội dung
风筝風箏

fēngzheng

Hán Việt: PHONG TRANH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. con diều

Ví dụ

  1. 春天是去公园放风筝的好时节。

    Chūntiān shì qù gōngyuán fàng fēngzheng de hǎo shíjié.Mùa xuân là thời điểm lý tưởng để đến công viên thả diều.

  2. 天空中飞着各种各样彩色的风筝。

    Tiānkōng zhōng fēi zhe gèzhǒng-gèyàng cǎisè de fēngzheng.Trên bầu trời bay lượn đủ loại diều sặc sỡ màu sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放风筝 fàng fēngzhengthả diều
  • 风筝线 fēngzheng xiàndây diều
  • 断线的风筝 duàn xiàn de fēngzhengcon diều đứt dây
  • 做风筝 zuò fēngzhenglàm diều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种玩具,用竹篾等作骨架,糊上纸或绢,系上长线,利用风力升入空中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放 + 风筝

Động từ '放' thường kết hợp với '风筝' mang nghĩa thả diều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

风
筝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1