Chuyển đến nội dung
饭菜飯菜

fàncài

Hán Việt: PHẠN THÁI

HSK3Lượng từ: 顿、桌

1Danh từ

  1. cơm canh
  2. cơm nước
  3. thức ăn

Ví dụ

  1. 今天的饭菜很可口。

    Jīntiān de fàncài hěn kěkǒu.

    Cơm canh hôm nay rất ngon miệng.

  2. 妈妈每天都准备丰盛的饭菜。

    Māma měitiān dōu zhǔnbèi fēngshèng de fàncài.

    Mẹ ngày nào cũng chuẩn bị cơm nước thịnh soạn.

  3. 饭菜凉了,我去热一下。

    Fàncài liáng le, wǒ qù rè yíxià.

    Thức ăn nguội rồi, tôi đi hâm nóng một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 丰盛的饭菜 fēngshèng de fàncàicơm canh thịnh soạn
  • 饭菜可口 fàncài kěkǒuthức ăn ngon miệng
  • 准备饭菜 zhǔnbèi fàncàichuẩn bị cơm nước
  • 热饭菜 rè fàncàihâm nóng thức ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

米饭和菜肴,泛指餐食。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

饭菜 + 凉/好 + 了

Diễn tả trạng thái của cơm canh (đã nguội hoặc đã xong). VD: 饭菜好了,快来吃吧! – Cơm xong rồi, mau lại ăn đi!

Động từ + Bổ ngữ kết quả (Động từ / Tính từ)

Một số động từ hoặc tính từ có thể đứng ngay sau động từ chính để làm bổ ngữ kết quả, biểu thị kết quả hoặc trạng thái đạt được của hành động (như 完 - xong, 好 - tốt/xong, 对 - đúng, 懂 - hiểu, 晚 - muộn...).\n- Dạng khẳng định: Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了)\n- Dạng phủ định: Thêm 没 (没有) vào trước động từ chính và bỏ trợ từ 了 ở cuối câu.\n- Dạng nghi vấn: Thêm 了吗 hoặc (了)没有 ở cuối câu, hoặc dùng dạng chính phản: Động từ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả.

饭菜我都做好了,你过来吃吧。 – Cơm canh em nấu xong cả rồi, anh qua ăn đi.

我还没做完今天的工作。 – Tôi vẫn chưa làm xong công việc hôm nay.

Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饭
菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1