1Danh từ
- cơm canh
- cơm nước
- thức ăn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
米饭和菜肴,泛指餐食。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
饭菜 + 凉/好 + 了
Diễn tả trạng thái của cơm canh (đã nguội hoặc đã xong). VD: 饭菜好了,快来吃吧! – Cơm xong rồi, mau lại ăn đi!
Động từ + Bổ ngữ kết quả (Động từ / Tính từ)
Một số động từ hoặc tính từ có thể đứng ngay sau động từ chính để làm bổ ngữ kết quả, biểu thị kết quả hoặc trạng thái đạt được của hành động (như 完 - xong, 好 - tốt/xong, 对 - đúng, 懂 - hiểu, 晚 - muộn...).\n- Dạng khẳng định: Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了)\n- Dạng phủ định: Thêm 没 (没有) vào trước động từ chính và bỏ trợ từ 了 ở cuối câu.\n- Dạng nghi vấn: Thêm 了吗 hoặc (了)没有 ở cuối câu, hoặc dùng dạng chính phản: Động từ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả.
饭菜我都做好了,你过来吃吧。 – Cơm canh em nấu xong cả rồi, anh qua ăn đi.
我还没做完今天的工作。 – Tôi vẫn chưa làm xong công việc hôm nay.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
