1Tính từ
- rẻ
- rẻ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
价格低,花费少。
Ghi chú: Tính từ chỉ giá thấp; âm đọc nhẹ ở âm tiết thứ hai.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
便宜 + 一点儿
Dùng trong ngữ cảnh mặc cả, yêu cầu bớt giá hoặc so sánh mức độ rẻ hơn một ít. VD: 能便宜一点儿吗? – Có thể giảm giá một chút không?
Động từ / Cụm động từ / Cụm chủ-vị + 的 + Danh từ (Làm định ngữ)
Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đứng trước danh từ làm định ngữ để bổ nghĩa, nói rõ đặc trưng, tính chất hoặc trạng thái của danh từ đó. Giữa định ngữ và danh từ trung tâm bắt buộc phải có trợ từ kết cấu '的'.
他们卖的电影票也很便宜。 – Vé xem phim họ bán cũng rất rẻ.
现在学中文的学生很多。 – Bây giờ học sinh học tiếng Trung rất nhiều.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “便宜” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
